| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| undecided; move, go around | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | di chuyển, hoạt động theo một đường vòng trở đi trở lại, trong một phạm vi nhất định | nó chỉ loanh quanh trong nhà, không đi đâu xa ~ gà con loanh quanh bên chân mẹ |
| V | nói xa xôi, vòng vèo, chứ không đi thẳng vào cái chính, cái trọng tâm | nói loanh quanh ~ không nói thẳng, chỉ rào đón loanh quanh |
Lookup completed in 182,566 µs.