bietviet

lon

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) jar, can; (2) (military) stripe, chevron
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun stripe; chevron cái lon sữa | milk-can
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thú rừng cùng họ với cầy móc cua, nhưng nhỏ hơn
N hộp đựng sữa hoặc nước giải khát, thường bằng kim loại bia lon ~ lon nước ngọt
N đong mấy lon gạo nếp ~ nấu ba lon gạo
N vại nhỏ, chậu nhỏ bằng sành lon nước gạo ~ nén một lon cà
N phù hiệu quân hàm [của quân đội một số nước] đeo lon đại uý
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 81 occurrences · 4.84 per million #8,747 · Advanced

Lookup completed in 161,948 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary