| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sound of rapid running water | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng âm thanh nhẹ nhưng âm vang phát ra liên tục và đều đều như tiếng nước vỗ nhẹ vào vật khác | "Gió giật sườn non khua lắc cắc, Sóng dồn mặt nước vỗ long bong." (Hồ Xuân Hương; 20) |
Lookup completed in 159,075 µs.