| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sparkling, glistening | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có ánh sáng phản chiếu trên vật trong suốt, tạo vẻ trong sáng, sinh động | mắt sáng long lanh ~ sương đọng long lanh trên lá |
Lookup completed in 171,249 µs.