| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rotation of crops, crop rotation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | trồng thay đổi nhiều loại cây khác nhau trên một diện tích đất vào mỗi năm, mỗi mùa [một phương pháp canh tác] | luân canh giữa lúa và màu ~ trồng luân canh |
Lookup completed in 159,210 µs.