| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to rotate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lần lượt tiếp nối hay chuyển đổi cho nhau thành một hay nhiều vòng | bốn mùa luân chuyển ~ luân chuyển hàng hoá ~ luân chuyển vốn |
Lookup completed in 156,362 µs.