luân thường
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| code of behavior, moral principles |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
|
Code of behaviour (feudal), moral principles |
Ăn ở cho hợp với luân thường | To behave in accordance with moraal principles |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
những phép tắc đối xử hợp đạo đức trong gia đình, ngoài xã hội, theo tư tưởng của nho giáo [nói tổng quát] |
giữ đạo luân thường ~ hành vi trái với luân thường đạo lí |
Lookup completed in 176,806 µs.