| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| foundation, basis, ground | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phán đoán dùng để chứng minh cho luận đề | luận cứ khoa học |
| N | căn cứ [thường bằng sự thật] của lập luận | có luận cứ đầy đủ |
Lookup completed in 170,987 µs.