| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| essay, composition, dissertation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công trình nghiên cứu của sinh viên, được trình bày trước hội đồng chấm thi để được công nhận tốt nghiệp đại học | |
Lookup completed in 168,968 µs.