bietviet

luận văn

Vietnamese → English (VNEDICT)
essay, composition, dissertation
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N công trình nghiên cứu của sinh viên, được trình bày trước hội đồng chấm thi để được công nhận tốt nghiệp đại học
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 80 occurrences · 4.78 per million #8,801 · Advanced

Lookup completed in 168,968 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary