bietviet

luật chơi

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N luật được quy định cụ thể hoặc được hiểu ngầm giữa đôi bên hoặc giữa những người trong cuộc nắm vững luật chơi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 7 occurrences · 0.42 per million #21,819 · Specialized

Lookup completed in 180,977 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary