| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| civil law, civilian rule, civil government | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | luật điều chỉnh các mối quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân giữa các cá nhân, pháp nhân và các chủ thể khác | |
Lookup completed in 162,415 µs.