| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| narrow passage (of rivers, harbors) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dòng nước sâu ở sông, biển có thể đảm bảo an toàn cho tàu thuyền qua lại [nói khái quát] | thông thuộc từng luồng lạch trên khúc sông ~ khai thông các luồng lạch |
Lookup completed in 155,425 µs.