bietviet

luỹ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N công trình bảo vệ một vị trí, thường đắp bằng đất đắp luỹ ~ thành cao, luỹ sâu
N hàng cây trồng rất dày để làm hàng rào luỹ tre xanh
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 28 occurrences · 1.67 per million #13,979 · Advanced

Lookup completed in 256,109 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary