| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tarnished, eclipsed, overshadowed, dimmed | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | mờ đi, ánh sáng chỉ còn yếu ớt, đến mức không thấy rõ nữa | ngọn đèn lu mờ dần |
| V | mờ nhạt, không còn nổi bật, tiêu biểu nữa | vai trò của anh ta đã bị lu mờ |
Lookup completed in 157,535 µs.