| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | như lùa | lua vội một bát cơm rồi chạy vội ra đường |
| Compound words containing 'lua' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lua tua | 0 | [vật hình sợi] rủ xuống và xoè ra lung tung với độ dài ngắn không đều |
Lookup completed in 252,628 µs.