| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to shake, be unstable | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to begin to get loose; beshaky | uy tín lung lay | a shaky credit |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nghiêng hoặc làm cho nghiêng bên này ngả bên kia, không còn giữ nguyên được thế đứng | gió lung lay cành lá ~ ông lung lay cái cọc |
Lookup completed in 164,231 µs.