| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cinema screen | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bề mặt để tiếp nhận các tia sáng từ máy chiếu phim hoặc máy vô tuyến truyền hình và làm hiện lên hình ảnh | phim màn ảnh rộng ~ du lịch qua màn ảnh nhỏ |
Lookup completed in 174,551 µs.