bietviet

mành

Vietnamese → English (VNEDICT)
shades, blinds
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N vật được đan, kết bằng tre trúc, dùng để che cửa hoặc trang trí, có thể cuộn lên, buông xuống hoặc kéo gọn sang hai bên mành trúc
A mảnh, nhỏ, dễ đứt tơ mành ~ "Đôi ta duyên nợ không thành, Cũng do Nguyệt Lão chỉ mành xe lơi." (Cdao)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 24 occurrences · 1.43 per million #14,863 · Advanced

Lookup completed in 209,862 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary