| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| skin color | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | màu của da người, vàng, trắng, đen hay đỏ, coi như là đặc trưng để phân biệt các giống người khác nhau trên Trái Đất | không phân biệt chủng tộc, màu da |
Lookup completed in 175,329 µs.