bietviet

màu da

Vietnamese → English (VNEDICT)
skin color
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N màu của da người, vàng, trắng, đen hay đỏ, coi như là đặc trưng để phân biệt các giống người khác nhau trên Trái Đất không phân biệt chủng tộc, màu da
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 90 occurrences · 5.38 per million #8,306 · Advanced

Lookup completed in 175,329 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary