| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| beautiful eyebrow, pretty woman | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tả lông mày rậm của bậc trượng phu, to và cong như con tằm | "Râu hùm, hàm én, mày ngài, Vai năm tấc rộng, thân mười thước cao." (TKiều) |
Lookup completed in 159,253 µs.