| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| block, friction-band | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vật có thể điều khiển cho áp sát vào một bộ phận của vật đang chuyển động để làm ngừng hoặc làm chậm lại | má phanh xe đạp ~ má phanh đã bị mòn |
Lookup completed in 179,285 µs.