| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to advise, recommend, inform | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | mách cho, nói cho biết điều cần thiết [nói khái quát] | bạn bè mách bảo cho anh ấy biết việc này ~ linh tính mách bảo anh là cô sẽ ở lại |
Lookup completed in 210,687 µs.