bietviet

mát mẻ

Vietnamese → English (VNEDICT)
cool
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A mát, gây cảm giác dễ chịu [nói khái quát] trời thu mát mẻ ~ không khí mát mẻ dễ chịu
A [nói] mát, có vẻ như nhẹ nhàng nhưng thật ra là có ý mỉa mai, chê trách, hờn dỗi [nói khái quát] buông lời mát mẻ ~ giọng mát mẻ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 126 occurrences · 7.53 per million #7,047 · Advanced

Lookup completed in 154,578 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary