| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| air conditioning | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | máy làm lạnh nhân tạo | hệ thống máy lạnh của xe chở hàng hải sản |
| N | máy điều hoà nhiệt độ [về mặt làm mát không khí] | phòng ngủ có lắp máy lạnh |
Lookup completed in 182,030 µs.