| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| lathe | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | máy dùng để gia công các sản phẩm bằng cách quay tròn vật trên một giá đỡ cố định để gọt, tiện theo những hình dạng, kích cỡ nhất định | |
Lookup completed in 169,544 µs.