| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| plantain | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thân cỏ, lá có cuống dài, hình thìa mọc thành hình hoa thị ở sát mặt đất, hoa nhỏ và mọc thẳng thành bông dài, quả nứt ngang, hạt dùng làm thuốc | |
Lookup completed in 165,502 µs.