| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| nux vomica | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây ở rừng, leo bằng móc, lá mọc đối, mặt trên bóng và có gân, hoa trắng, quả hình cầu, khi chín màu vàng lục, hạt dẹt như khuy áo, dùng làm thuốc | |
Lookup completed in 159,202 µs.