| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ferocious tiger, savage tiger | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hổ dữ; thường dùng để ví người có hành động dũng cảm và sức mạnh phi thường | viên tướng như con mãnh hổ xông pha giữa trận tiền |
Lookup completed in 173,460 µs.