| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fourth year of the Chinese zodiac (“cat” or “rabbit”) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | [thường viết hoa] kí hiệu thứ tư trong địa chi [lấy mèo làm tượng trưng; sau dần, trước thìn], dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, trong đó có Việt Nam | năm Kỉ Mão ~ tuổi Mão ~ giờ Mão (từ 5 đến 7 giờ sáng) |
| Compound words containing 'mão' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| áo mão | 6 | (academic) cap and gown |
| mũ mão | 2 | caps |
| tuổi mão | 0 | to be born in the year of the cat |
Lookup completed in 187,373 µs.