bietviet

mê cung

Vietnamese → English (VNEDICT)
maze, labyrinth
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hệ thống lối đi được ngăn cách bằng những bức tường hoặc hàng rào, thường là do tưởng tượng, rất phức tạp và khó phân biệt, đã vào trong thì khó tìm được lối ra chốn mê cung ~ bị lọt vào mê cung
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 10 occurrences · 0.6 per million #19,817 · Specialized

Lookup completed in 177,966 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary