| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| unconscious, faint | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | mê kéo dài | nằm li bì, mê man ~ sốt mê man |
| V | say mê làm việc gì tới mức dường như quên cả thực tại | mê man trong công việc ~ người thầy mê man giảng giải |
Lookup completed in 221,684 µs.