| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| seasoning, glutamate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | muối của một amino acid, có dạng kết tinh màu trắng, dễ tan trong nước, thường cho vào thức ăn để làm tăng vị ngọt | |
Lookup completed in 210,363 µs.