| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sugar cane | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | sugar-cane | nước mía | cane-juice |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây trồng thuộc họ lúa, thân đặc có đốt, chứa chất đường, dùng để ăn, kéo mật hoặc làm đường | mía sâu có đốt, nhà dột có nơi (tng) |
| Compound words containing 'mía' (8) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lá mía | 22 | vomer |
| mật mía | 10 | molasses |
| nước mía | 7 | cane-juice |
| mía chi | 0 | mía trên thân có những sọc sẫm dọc |
| mía de | 0 | bony sugar cane |
| mía lau | 0 | dwarf sugarcane |
| mía đỏ | 0 | red sugarcane |
| ngọt như mía lùi | 0 | (as) sweet as honey |
Lookup completed in 155,078 µs.