bietviet

mòi

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) herring; (2) sign
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cá mòi [nói tắt]
N tăm cá trông mòi thả lưới
N vẻ, dấu hiệu nhờ đó có thể đoán biết được điều gì ăn được một chén, ngó mòi đã chán ~ công việc có mòi dễ dàng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 171,686 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary