| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hook | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dụng cụ có một cái móc hình lưỡi câu, thường dùng để móc vào mà kéo những vật ở bên trong hay ở xa | dùng móc câu kéo cái phao lên bờ |
Lookup completed in 195,420 µs.