| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| link (of a chain), lead to | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đốt móc vào với những đốt khác của một dây xích | tháo rời từng móc xích |
| V | nối liền thành chuỗi, dắt dây với nhau | móc xích các vấn đề có liên quan |
Lookup completed in 157,241 µs.