| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| illiterate | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Illiterate | Phong trào xóa nạm mù chữ | The anti-illiteracy campaign | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không biết đọc, không biết viết [tuy ở độ tuổi đáng lẽ đã được học, đã biết chữ] | xoá nạn mù chữ |
Lookup completed in 158,573 µs.