| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| harvest, crop | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây trồng trong vụ sản xuất nông nghiệp [nói khái quát] | bảo vệ mùa màng ~ châu chấu phá hoại mùa màng |
| N | mùa thu hoạch, vụ thu hoạch sản phẩm nông nghiệp | mùa màng bội thu ~ mùa màng thất bát |
Lookup completed in 174,110 µs.