bietviet

mùa vụ

Vietnamese → English (VNEDICT)
farming season
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N mùa, vụ gieo trồng hoặc thu hoạch, trong sản xuất nông nghiệp [nói khái quát] gieo trồng đúng mùa vụ ~ chuyển đổi cơ cấu mùa vụ
N khoảng thời gian nhất định [thường là ngắn] gắn với một công việc nào đó hợp đồng lao động theo mùa vụ ~ công việc có tính chất mùa vụ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 50 occurrences · 2.99 per million #10,984 · Advanced

Lookup completed in 179,723 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary