| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| farming season | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mùa, vụ gieo trồng hoặc thu hoạch, trong sản xuất nông nghiệp [nói khái quát] | gieo trồng đúng mùa vụ ~ chuyển đổi cơ cấu mùa vụ |
| N | khoảng thời gian nhất định [thường là ngắn] gắn với một công việc nào đó | hợp đồng lao động theo mùa vụ ~ công việc có tính chất mùa vụ |
Lookup completed in 179,723 µs.