| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| taste, scent | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mùi và vị cảm nhận được [nói khái quát] | sầu riêng có mùi vị rất đặc biệt ~ mùi vị của đồng quê ~ nếm trải đủ mùi vị của cuộc đời |
Lookup completed in 176,734 µs.