| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| time zone | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần mặt đất nằm giữa hai kinh tuyến cách nhau 150, trên đó được quy ước dùng chung một giờ, theo giờ của kinh tuyến giữa | Trái Đất có hai mươi bốn múi giờ |
Lookup completed in 183,882 µs.