| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mangosteen | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây ăn quả cùng họ với bứa, lá dài, mọc đối, quả có vỏ dày và chát, khi chín vỏ màu tím, trong quả có nhiều múi, cùi trắng và ngọt | |
Lookup completed in 196,489 µs.