| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| drizzling rain, mild drizzle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mưa nhỏ nhưng dày hạt, có thể kéo dài nhiều ngày, thường có ở miền Bắc Việt Nam vào khoảng cuối mùa đông, đầu mùa xuân | |
Lookup completed in 158,446 µs.