bietviet

mưa tuyết

Vietnamese → English (VNEDICT)
it is snowing
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hiện tượng những hạt nước nhỏ đông đặc vì lạnh họp thành những bông trắng, xốp, nhẹ, rơi từ các đám mây xuống, thường có ở xứ lạnh hay ở vùng cao vào mùa đông
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 8 occurrences · 0.48 per million #21,061 · Specialized

Lookup completed in 179,877 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary