| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| design, scheme, plot | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Design | Mưu mô xảo quyệt | Cunning designs | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tính toán, sắp đặt ngầm mọi sự nhằm làm việc bất chính | bọn họ đang mưu mô làm phản |
| N | sự tính toán, sắp đặt ngầm nhằm làm việc bất chính | mưu mô quỷ quyệt ~ lắm mưu mô, thủ đoạn |
Lookup completed in 157,085 µs.