bietviet

mưu mẹo

Vietnamese → English (VNEDICT)
deceptive trick, confidence trick
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cách khôn khéo để đánh lừa đối phương nhằm thực hiện một ý định nào đó [nói khái quát] dùng mưu mẹo để lừa đối phương
A có nhiều mưu mẹo anh ta mưu mẹo lắm ~ một người mưu mẹo
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 35 occurrences · 2.09 per million #12,797 · Advanced

Lookup completed in 181,530 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary