mạ
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| noun |
rise seeding |
gieo mạ | to sow rice seeds |
| verb |
to plate |
mạ bạc | silver-plated |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
mẹ [thường chỉ dùng để xưng gọi] |
|
| N |
cây lúa non được gieo ở ruộng riêng [ruộng mạ], sau một thời gian nhất định sẽ được nhổ lên để cấy lại |
gieo mạ ~ nhổ mạ ~ màu xanh lá mạ |
| V |
phủ lên bề mặt một sản phẩm nào đó một lớp mỏng, thường là kim loại, để trang trí hoặc chống gỉ, chống ăn mòn |
mạ vàng vào gáy sách ~ mạ bạc trên chuôi con dao |
| Etymology / Loanword |
| word |
meaning |
assessment |
source |
| tĩnh mạch |
the vein or artery |
clearly borrowed |
靜脈 zing6 mak6 (Cantonese) | 靜脈, jìng mài(Chinese) |
| mạnh |
strong |
probably borrowed |
猛 maang5 (Cantonese) | 猛, měng(Chinese) |
| mạch |
the barley |
clearly borrowed |
麥 mak6 (Cantonese) | 麥, mài(Chinese) |
| yến mạch |
the oats |
clearly borrowed |
燕麥 jin3 mak6 (Cantonese) | 燕麥, yàn mài(Chinese) |
Lookup completed in 218,606 µs.