| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| malt | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hạt lúa mạch đã nảy mầm dùng để chế rượu bia | |
| N | kẹo làm bằng gạo nếp và các loại tinh bột, có dùng men trong mầm thóc để đường hoá | |
Lookup completed in 155,016 µs.