| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to sell | |||
| Compound words containing 'mại' (47) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thương mại | 3,607 | trade, commerce, business, market |
| mại dâm | 214 | bán thân làm đĩ |
| mềm mại | 134 | soft, flexible, supple, pliant |
| thương mại hóa | 71 | to commercialize |
| khuyến mại | 16 | xem khuyến mãi |
| thương mại hoá | 9 | làm cho trở thành hàng hoá, đem lại lợi nhuận [về cái không phải là hàng hoá] |
| luật thương mại | 5 | trade law |
| mại bản | 5 | comprador |
| phát mại | 3 | put up to (for) auction, auction, put on sale (things confiscated |
| cá mại | 1 | cá nước ngọt cùng họ với cá chép, cỡ nhỏ, thân dẹp và ngắn |
| phòng thương mại | 1 | chamber of commerce |
| bán đoạn mại | 0 | final sale, definitive sale |
| Bộ Trưởng Thương Mại | 0 | Secretary of Trade, Commerce |
| cán cân thương mại | 0 | balance of trade |
| cơ sở thương mại | 0 | trade, business branch, division |
| dịch vụ thương mại | 0 | commercial services |
| giao dịch thương mại | 0 | business transaction |
| hiệp định thương mại | 0 | trade agreement |
| hiệp ước thương mại | 0 | trade agreement |
| hãng thương mại | 0 | company |
| hùng mại | 0 | transcendent |
| hội đàm thương mại | 0 | trade conference |
| khu thương mại | 0 | commercial area |
| kinh doanh thương mại | 0 | business and commerce |
| làm thương mại | 0 | to do business, conduct trade, commerce |
| lý do đầu tiên làm cho các thương mại bi thất bại | 0 | the main reason businesses fail |
| mài mại | 0 | xem cá mại |
| mại quyền | 0 | influence peddling |
| mại quốc cầu vinh | 0 | to sell one’s country to seek honors |
| Ngân Hàng Thương Mại | 0 | Vietcombank |
| Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn | 0 | Saigon Commercial Bank |
| Ngân Hàng Thương Mại Quốc Tế | 0 | Incombank |
| nhu cầu thương mại | 0 | business need, business requirement |
| phái đoàn thương mại | 0 | trade mission |
| quan hệ thương mại | 0 | trade relations |
| thi hành thương mại | 0 | to conduct trade |
| thành công trong thương mại | 0 | to succeed in business |
| thương mại quốc tế | 0 | international trade, business |
| thương mại điện tử | 0 | electronic commerce, e-commerce |
| thỏa ước thương mại | 0 | trade agreement |
| tư sản mại bản | 0 | comprador |
| việc thương mại | 0 | trade, commerce, business |
| vảy mại | 0 | cataract, film speck (in the eye) |
| xíu mại | 0 | món ăn làm bằng thịt băm hấp chín |
| đoạn mại | 0 | sell definitively |
| đưa vào thương mại | 0 | to put on (or introduce to) the market |
| đại diện thương mại | 0 | trade representative |
Lookup completed in 185,823 µs.