| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| article | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | từ dùng phụ cho danh từ trong một số ngôn ngữ để phân biệt giống, số, tính xác định và tính không xác định | ''a'', ''the'' là những mạo từ trong tiếng Anh |
Lookup completed in 169,028 µs.